Bộ lạc tiếng Đức là gì?
"bộ lạc" trong tiếng Đức là das Volk (danh từ), der Stamm (danh từ), die Tribus (danh từ).
das Volk Danh từ · giống trung
/fɔlk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ lạc, bộ tộc.
der Stamm Danh từ · giống đực
/ʃtam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ lạc, bộ tộc.
die Tribus Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ lạc, bộ tộc.
der Volksstamm Danh từ · giống đực
/ˈfɔlksʃtam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ lạc, bộ tộc.
Xem đầy đủ từ "Volksstamm": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Völkerschaft Danh từ · giống cái
/ˈfœlkɐʃaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ lạc, bộ tộc.
Xem đầy đủ từ "Völkerschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Sippe Danh từ · giống cái
/ˈzɪpə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ lạc, bộ tộc.
Câu hỏi thường gặp
Bộ lạc tiếng Đức là gì?
"bộ lạc" trong tiếng Đức là das Volk (danh từ), der Stamm (danh từ), die Tribus (danh từ).