TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bởi vì tiếng Đức là gì?

"bởi vì" trong tiếng Đức là da (liên từ), denn (liên từ), weil (liên từ).

da Liên từ

/daː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, bởi vì.

Xem đầy đủ từ "da": der/die/das, biến cách, cách chia →

denn Liên từ

/dɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, bởi vì.

Xem đầy đủ từ "denn": der/die/das, biến cách, cách chia →

weil Liên từ

/vaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tại vì, vì, bởi vì.

  • Wir müssen uns vorbereiten, weil wir morgen eine Prüfung schreiben. Chúng ta phải chuẩn bị bởi vì ngày mai chúng ta sẽ có bài kiểm tra.
  • Sie konnte nicht kommen, weil er krank war. Cô ấy không thể đến bởi vì anh ấy bệnh.

Xem đầy đủ từ "weil": der/die/das, biến cách, cách chia →

nämlich Phó từ

/ˈnɛːmlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vì, bởi vì (giải thích lý do)

Xem đầy đủ từ "nämlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bởi vì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bởi vì tiếng Đức là gì?

"bởi vì" trong tiếng Đức là da (liên từ), denn (liên từ), weil (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.