TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ban tiếng Đức là gì?

"ban" trong tiếng Đức là die Abteilung (danh từ), die Schicht (danh từ), das Institut (danh từ).

die Abteilung Danh từ · giống cái

/apˈtaɪ̯lʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, phòng.

  • Die Ursache des Problems liegt im Mangel an Kommunikation zwischen den Abteilungen. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.

Xem đầy đủ từ "Abteilung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schicht Danh từ · giống cái

/ʃɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, phiên.

Xem đầy đủ từ "Schicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Institut Danh từ · giống trung

/ɪn.stiˈtuːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, phòng.

Xem đầy đủ từ "Institut": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ban" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ban tiếng Đức là gì?

"ban" trong tiếng Đức là die Abteilung (danh từ), die Schicht (danh từ), das Institut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.