Biểu tượng tiếng Đức là gì?
"biểu tượng" trong tiếng Đức là das Bild (danh từ), das Zeichen (danh từ), das Symbol (danh từ).
das Bild Danh từ · giống trung
/bɪlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tượng.
das Zeichen Danh từ · giống trung
/ˈt͡saɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ký hiệu, biểu tượng.
Xem đầy đủ từ "Zeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Symbol Danh từ · giống trung
/zʏmˈboːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ký hiệu, biểu tượng.
- Die Symbole sind wunderschön. Biểu tượng đẹp đấy.
das Icon Danh từ · giống trung
[ˈaɪ̯kn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu tượng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu tượng tiếng Đức là gì?
"biểu tượng" trong tiếng Đức là das Bild (danh từ), das Zeichen (danh từ), das Symbol (danh từ).