TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biểu tượng tiếng Đức là gì?

"biểu tượng" trong tiếng Đức là das Bild (danh từ), das Zeichen (danh từ), das Symbol (danh từ).

das Bild Danh từ · giống trung

/bɪlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tượng.

Xem đầy đủ từ "Bild": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Zeichen Danh từ · giống trung

/ˈt͡saɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ký hiệu, biểu tượng.

Xem đầy đủ từ "Zeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Symbol Danh từ · giống trung

/zʏmˈboːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ký hiệu, biểu tượng.

  • Die Symbole sind wunderschön. Biểu tượng đẹp đấy.

Xem đầy đủ từ "Symbol": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Icon Danh từ · giống trung

[ˈaɪ̯kn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tượng.

Xem đầy đủ từ "Icon": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng tiếng Đức là gì?

"biểu tượng" trong tiếng Đức là das Bild (danh từ), das Zeichen (danh từ), das Symbol (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.