TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Biệt ngữ tiếng Đức là gì?

"biệt ngữ" trong tiếng Đức là der Jargon (danh từ), die Fachsprache (danh từ), der/das Slang (danh từ).

der Jargon Danh từ · giống đực

/ʒarˈɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biệt ngữ.

Xem đầy đủ từ "Jargon": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Fachsprache Danh từ · giống cái

/ˈfaxˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biệt ngữ.

Xem đầy đủ từ "Fachsprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

der/das Slang Danh từ · giống đực hoặc trung

/slɛŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng lóng, biệt ngữ.

Xem đầy đủ từ "Slang": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Umgangssprache Danh từ · giống cái

/ˈʊmɡaŋsˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng lóng, biệt ngữ.

Xem đầy đủ từ "Umgangssprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biệt ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biệt ngữ tiếng Đức là gì?

"biệt ngữ" trong tiếng Đức là der Jargon (danh từ), die Fachsprache (danh từ), der/das Slang (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.