Buồi tiếng Đức là gì?
"buồi" trong tiếng Đức là der Schwanz (danh từ), der Penis (danh từ), der Pimmel (danh từ).
der Schwanz Danh từ · giống đực
/ʃvan(t)s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cặc, buồi.
Xem đầy đủ từ "Schwanz": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Penis Danh từ · giống đực
/ˈpeːnɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cặc, buồi.
der Pimmel Danh từ · giống đực
/ˈpɪməl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cặc, buồi.
der Zipfel Danh từ · giống đực
/ˈtsɪpfəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cặc, buồi.
der Zumpf Danh từ · giống đực
/t͡sʊmpf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cặc, buồi.
Câu hỏi thường gặp
Buồi tiếng Đức là gì?
"buồi" trong tiếng Đức là der Schwanz (danh từ), der Penis (danh từ), der Pimmel (danh từ).