Buồn tẻ tiếng Đức là gì?
"buồn tẻ" trong tiếng Đức là langweilig (tính từ), dröge (tính từ), einförmig (tính từ).
langweilig Tính từ
/ˈlaŋvaɪ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhàm chán, buồn tẻ.
Xem đầy đủ từ "langweilig": der/die/das, biến cách, cách chia →
dröge Tính từ
/ˈdrøːɡə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhàm chán, buồn tẻ.
einförmig Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhàm chán, buồn tẻ.
Xem đầy đủ từ "einförmig": der/die/das, biến cách, cách chia →
eintönig Tính từ
/ˈaɪ̯nˌtøːnɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhàm chán, buồn tẻ.
Xem đầy đủ từ "eintönig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn tẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Buồn tẻ tiếng Đức là gì?
"buồn tẻ" trong tiếng Đức là langweilig (tính từ), dröge (tính từ), einförmig (tính từ).