TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Buồn tẻ tiếng Đức là gì?

"buồn tẻ" trong tiếng Đức là langweilig (tính từ), dröge (tính từ), einförmig (tính từ).

langweilig Tính từ

/ˈlaŋvaɪ̯lɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhàm chán, buồn tẻ.

Xem đầy đủ từ "langweilig": der/die/das, biến cách, cách chia →

dröge Tính từ

/ˈdrøːɡə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhàm chán, buồn tẻ.

Xem đầy đủ từ "dröge": der/die/das, biến cách, cách chia →

einförmig Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhàm chán, buồn tẻ.

Xem đầy đủ từ "einförmig": der/die/das, biến cách, cách chia →

eintönig Tính từ

/ˈaɪ̯nˌtøːnɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhàm chán, buồn tẻ.

Xem đầy đủ từ "eintönig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buồn tẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buồn tẻ tiếng Đức là gì?

"buồn tẻ" trong tiếng Đức là langweilig (tính từ), dröge (tính từ), einförmig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.