TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cái đó tiếng Đức là gì?

"cái đó" trong tiếng Đức là das (đại từ), es (đại từ), der (đại từ).

das Đại từ

/das/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái đó, điều đó.

  • Das kommt auf den Zusammenhang an. Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.

Xem đầy đủ từ "das": der/die/das, biến cách, cách chia →

es Đại từ

/ɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nó, cái đó, điều đó (ngôi thứ ba số ít, giống trung)

Xem đầy đủ từ "es": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Đại từ

/deːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ấy, cái đó.

Xem đầy đủ từ "der": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái đó tiếng Đức là gì?

"cái đó" trong tiếng Đức là das (đại từ), es (đại từ), der (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.