Cái đó tiếng Đức là gì?
"cái đó" trong tiếng Đức là das (đại từ), es (đại từ), der (đại từ).
das Đại từ
/das/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đó, điều đó.
- Das kommt auf den Zusammenhang an. Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.
es Đại từ
/ɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nó, cái đó, điều đó (ngôi thứ ba số ít, giống trung)
der Đại từ
/deːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người ấy, cái đó.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái đó tiếng Đức là gì?
"cái đó" trong tiếng Đức là das (đại từ), es (đại từ), der (đại từ).