Có vẻ tiếng Đức là gì?
"có vẻ" trong tiếng Đức là scheinen (động từ), scheinbar (phó từ), vorkommen (động từ).
scheinen Động từ
/ˈʃaɪnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có vẻ, hình như, dường như.
- Du scheinst nicht sonderlich erfreut, mich zu sehen. Bạn có vẻ không được vui lắm khi thấy tôi.
- Sie scheint in meinen Bruder verliebt zu sein. Cô ấy có vẻ đang yêu anh trai tôi.
Xem đầy đủ từ "scheinen": der/die/das, biến cách, cách chia →
scheinbar Phó từ
/ˈʃaɪ̯nbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có vẻ, bề ngoài (nhưng thực ra không phải)
Xem đầy đủ từ "scheinbar": der/die/das, biến cách, cách chia →
vorkommen Động từ
[ˈfoːɐ̯ˌkɔmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có vẻ, hình như, dường như.
Xem đầy đủ từ "vorkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
dünken Động từ
[ˈdʏŋkn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có vẻ, hình như, dường như.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Có vẻ tiếng Đức là gì?
"có vẻ" trong tiếng Đức là scheinen (động từ), scheinbar (phó từ), vorkommen (động từ).