TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cảm ơn tiếng Đức là gì?

"cảm ơn" trong tiếng Đức là danke (thán từ), bedanken (động từ), danke schön (thán từ).

danke Thán từ

[ˈdaŋkə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm ơn.

  • Ich danke euch von ganzem Herzen. Từ tận đáy lòng, cảm ơn bạn.
  • Nein danke, ich brauche keine Plastiktüte. Không, cảm ơn. Tôi không cần túi bóng.

Xem đầy đủ từ "danke": der/die/das, biến cách, cách chia →

bedanken Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (sich bedanken) cảm ơn (bei ai, für việc gì)

  • Ich rufe an, um mich zu bedanken. Tôi gọi để cảm ơn bạn.

Xem đầy đủ từ "bedanken": der/die/das, biến cách, cách chia →

danke schön Thán từ

[ˈdaŋkə ʃøːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm ơn.

Xem đầy đủ từ "danke schön": der/die/das, biến cách, cách chia →

vielen Dank Cụm từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cám ơn, cảm ơn.

Xem đầy đủ từ "vielen Dank": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cảm ơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cảm ơn tiếng Đức là gì?

"cảm ơn" trong tiếng Đức là danke (thán từ), bedanken (động từ), danke schön (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.