Cầm tiếng Đức là gì?
"cầm" trong tiếng Đức là halten (động từ), fassen (động từ).
halten Động từ
/ˈhaltn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ, cầm, nắm.
fassen Động từ
/ˈfasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắm, cầm, túm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cầm tiếng Đức là gì?
"cầm" trong tiếng Đức là halten (động từ), fassen (động từ).