Cổ vũ tiếng Đức là gì?
"cổ vũ" trong tiếng Đức là jubeln (động từ), bejubeln (động từ), jauchzen (động từ).
jubeln Động từ
[ˈjuːbl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ vũ.
bejubeln Động từ
[bəˈjuːbl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ vũ.
Xem đầy đủ từ "bejubeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
jauchzen Động từ
/ˈjaʊ̯xt͡sən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ vũ.
Xem đầy đủ từ "jauchzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ermutigen Động từ
/ɛʁˈmuːtiɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, động viên.
- Er ermutigte seinen Sohn, mehr zu lernen. Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.
Xem đầy đủ từ "ermutigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cổ vũ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cổ vũ tiếng Đức là gì?
"cổ vũ" trong tiếng Đức là jubeln (động từ), bejubeln (động từ), jauchzen (động từ).