Cỡ tiếng Đức là gì?
"cỡ" trong tiếng Đức là etwa (phó từ), ungefähr (phó từ), die Größe (danh từ).
etwa Phó từ
/ˈɛtva/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỡ, độ.
ungefähr Phó từ
/ˈʊnɡəfɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khoảng, chừng, cỡ, độ.
Xem đầy đủ từ "ungefähr": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Größe Danh từ · giống cái
/ˈɡʁøːsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỡ, số.
die Kleidergröße Danh từ · giống cái
/ˈklaɪ̯dɐˌɡʁøːsə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỡ, số.
Xem đầy đủ từ "Kleidergröße": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cỡ tiếng Đức là gì?
"cỡ" trong tiếng Đức là etwa (phó từ), ungefähr (phó từ), die Größe (danh từ).