TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cỡ tiếng Đức là gì?

"cỡ" trong tiếng Đức là etwa (phó từ), ungefähr (phó từ), die Größe (danh từ).

etwa Phó từ

/ˈɛtva/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỡ, độ.

Xem đầy đủ từ "etwa": der/die/das, biến cách, cách chia →

ungefähr Phó từ

/ˈʊnɡəfɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng, cỡ, độ.

Xem đầy đủ từ "ungefähr": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Größe Danh từ · giống cái

/ˈɡʁøːsə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỡ, số.

Xem đầy đủ từ "Größe": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kleidergröße Danh từ · giống cái

/ˈklaɪ̯dɐˌɡʁøːsə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỡ, số.

Xem đầy đủ từ "Kleidergröße": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cỡ tiếng Đức là gì?

"cỡ" trong tiếng Đức là etwa (phó từ), ungefähr (phó từ), die Größe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.