Ca tiếng Đức là gì?
"ca" trong tiếng Đức là der Fall (danh từ), das Lied (danh từ), der Song (danh từ).
der Fall Danh từ · giống đực
/fal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ca.
das Lied Danh từ · giống trung
/liːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài hát, ca, ca khúc.
der Song Danh từ · giống đực
/sɔŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài hát, ca, ca khúc.
die Tasse Danh từ · giống cái
/ˈtasə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ca.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ca" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ca tiếng Đức là gì?
"ca" trong tiếng Đức là der Fall (danh từ), das Lied (danh từ), der Song (danh từ).