TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Can đảm tiếng Đức là gì?

"can đảm" trong tiếng Đức là der Mut (danh từ), mutig (tính từ), die Courage (danh từ).

der Mut Danh từ · giống đực

/muːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Can đảm.

Xem đầy đủ từ "Mut": der/die/das, biến cách, cách chia →

mutig Tính từ

/ˈmuːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dũng cảm, can đảm, gan dạ.

  • Sind Sie mutig? Bạn có can đảm không?
  • Seid ihr mutig? Bạn có can đảm không?

Xem đầy đủ từ "mutig": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Courage Danh từ · giống cái

/kuˈraːʒə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Can đảm.

Xem đầy đủ từ "Courage": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "can đảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Can đảm tiếng Đức là gì?

"can đảm" trong tiếng Đức là der Mut (danh từ), mutig (tính từ), die Courage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.