Chín tiếng Đức là gì?
"chín" trong tiếng Đức là neun (số từ), reif (tính từ), durchgebraten (tính từ).
neun Số từ
/nɔʏ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chín.
- Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
reif Tính từ
/ʁaɪ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chín.
- Der Apfel ist noch nicht reif. Trái táo vẫn chưa chín.
durchgebraten Tính từ
/ˈdʊʁçɡəbraːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chín.
Xem đầy đủ từ "durchgebraten": der/die/das, biến cách, cách chia →
gut durch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chín.
Xem đầy đủ từ "gut durch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chín tiếng Đức là gì?
"chín" trong tiếng Đức là neun (số từ), reif (tính từ), durchgebraten (tính từ).