TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chín tiếng Đức là gì?

"chín" trong tiếng Đức là neun (số từ), reif (tính từ), durchgebraten (tính từ).

neun Số từ

/nɔʏ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

  • Eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

Xem đầy đủ từ "neun": der/die/das, biến cách, cách chia →

reif Tính từ

/ʁaɪ̯f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

  • Der Apfel ist noch nicht reif. Trái táo vẫn chưa chín.

Xem đầy đủ từ "reif": der/die/das, biến cách, cách chia →

durchgebraten Tính từ

/ˈdʊʁçɡəbraːtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

Xem đầy đủ từ "durchgebraten": der/die/das, biến cách, cách chia →

gut durch Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín.

Xem đầy đủ từ "gut durch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chín tiếng Đức là gì?

"chín" trong tiếng Đức là neun (số từ), reif (tính từ), durchgebraten (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.