Chơi tiếng Đức là gì?
"chơi" trong tiếng Đức là spielen (động từ), das Spiel (danh từ), der Spieler (danh từ).
spielen Động từ
/ˈʃpiːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi.
- Wie viele Instrumente können Sie spielen? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ?
- Wie viele Instrumente kannst du spielen? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ?
Xem đầy đủ từ "spielen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Spiel Danh từ · giống trung
/ʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chơi.
- Spiel uns eine Melodie. Chơi một giai điệu cho chúng tôi đi.
- Schach ist kein einfaches Spiel. Cờ vua không phải là trò dễ chơi.
der Spieler Danh từ · giống đực
/ˈʃpiːlɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người chơi, đấu thủ, cầu thủ.
- Es ist eine Tatsache, dass er der beste Spieler der Welt ist. Sự thật là anh ấy là người chơi giỏi nhất thế giới.
Xem đầy đủ từ "Spieler": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Spielzeug Danh từ · giống trung
/ˈʃpiːlˌt͡sɔʏk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ chơi.
- Sein jüngerer Bruder hat viele Spielzeuge. Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi.
- Diese Fabrik stellt Spielzeug her. Công ty đó sản xuất đồ chơi.
Xem đầy đủ từ "Spielzeug": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chơi tiếng Đức là gì?
"chơi" trong tiếng Đức là spielen (động từ), das Spiel (danh từ), der Spieler (danh từ).