Chạm tiếng Đức là gì?
"chạm" trong tiếng Đức là angreifen (động từ), anfassen (động từ), berühren (động từ).
angreifen Động từ
/ˈanɡʁaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Xem đầy đủ từ "angreifen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anfassen Động từ
/ˈanˌfasən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
- Hast du schon einmal einen Delphin angefasst? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa?
Xem đầy đủ từ "anfassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
berühren Động từ
/bəˈryːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
- Habt ihr schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa?
- Haben Sie schon mal einen Delfin berührt? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa?
Xem đầy đủ từ "berühren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chạm tiếng Đức là gì?
"chạm" trong tiếng Đức là angreifen (động từ), anfassen (động từ), berühren (động từ).