TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chạy tiếng Đức là gì?

"chạy" trong tiếng Đức là laufen (động từ), rennen (động từ), der Lauf (danh từ).

laufen Động từ

/ˈlaʊ̯fən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy.

  • Beginnen Sie zu laufen. Bắt đầu chạy đi.
  • Fang an zu laufen. Bắt đầu chạy đi.

Xem đầy đủ từ "laufen": der/die/das, biến cách, cách chia →

rennen Động từ

/ˈʁɛnn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy.

  • Alle rannten nach draußen. Mọi người đã chạy ra ngoài.
  • Jeder rannte nach draußen. Mọi người đã chạy ra ngoài.

Xem đầy đủ từ "rennen": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Lauf Danh từ · giống đực

/laʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy.

  • Laufe schnell! Chạy nhanh lên!
  • Feuer! Lauf! Cháy! Chạy mau!

Xem đầy đủ từ "Lauf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạy tiếng Đức là gì?

"chạy" trong tiếng Đức là laufen (động từ), rennen (động từ), der Lauf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.