Chạy tiếng Đức là gì?
"chạy" trong tiếng Đức là laufen (động từ), rennen (động từ), der Lauf (danh từ).
laufen Động từ
/ˈlaʊ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy.
- Beginnen Sie zu laufen. Bắt đầu chạy đi.
- Fang an zu laufen. Bắt đầu chạy đi.
rennen Động từ
/ˈʁɛnn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy.
- Alle rannten nach draußen. Mọi người đã chạy ra ngoài.
- Jeder rannte nach draußen. Mọi người đã chạy ra ngoài.
der Lauf Danh từ · giống đực
/laʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy.
- Laufe schnell! Chạy nhanh lên!
- Feuer! Lauf! Cháy! Chạy mau!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chạy tiếng Đức là gì?
"chạy" trong tiếng Đức là laufen (động từ), rennen (động từ), der Lauf (danh từ).