Chật tiếng Đức là gì?
"chật" trong tiếng Đức là eng (tính từ), dicht (tính từ), begrenzt (tính từ).
eng Tính từ
/ɛŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chật, hẹp, chật hẹp, eo hẹp.
dicht Tính từ
/dɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chật.
begrenzt Tính từ
/bəˈɡʁɛnt͡st/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.
Xem đầy đủ từ "begrenzt": der/die/das, biến cách, cách chia →
schmal Tính từ
/ʃmaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hẹp, chật hẹp, eo hẹp, chật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chật tiếng Đức là gì?
"chật" trong tiếng Đức là eng (tính từ), dicht (tính từ), begrenzt (tính từ).