TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chế độ tiếng Đức là gì?

"chế độ" trong tiếng Đức là der Modus (danh từ), die Regelung (danh từ), das Regime (danh từ).

der Modus Danh từ · giống đực

/ˈmoːdʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ.

Xem đầy đủ từ "Modus": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Regelung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ.

Xem đầy đủ từ "Regelung": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Regime Danh từ · giống trung

/ʁeˈʒiːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ.

Xem đầy đủ từ "Regime": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chế độ tiếng Đức là gì?

"chế độ" trong tiếng Đức là der Modus (danh từ), die Regelung (danh từ), das Regime (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.