Chế tạo tiếng Đức là gì?
"chế tạo" trong tiếng Đức là herstellen (động từ), anfertigen (động từ).
herstellen Động từ
[ˈhɛɐ̯ʃtɛln̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sản xuất, chế tạo.
Xem đầy đủ từ "herstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anfertigen Động từ
[ˈanˌfɛʁtɪɡən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sản xuất, chế tạo.
Xem đầy đủ từ "anfertigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chế tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chế tạo tiếng Đức là gì?
"chế tạo" trong tiếng Đức là herstellen (động từ), anfertigen (động từ).