Chịch tiếng Đức là gì?
"chịch" trong tiếng Đức là vögeln (động từ), ficken (động từ), nageln (động từ).
vögeln Động từ
/ˈføːɡl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đụ, địt, chịch.
ficken Động từ
/ˈfɪkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đụ, địt, chịch.
nageln Động từ
/ˈnaːɡl̩n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đụ, địt, chịch.
pimpern Động từ
/ˈpɪmpəʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đụ, địt, chịch.
Xem đầy đủ từ "pimpern": der/die/das, biến cách, cách chia →
poppen Động từ
/ˈpɔpən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đụ, địt, chịch.
pudern Động từ
/ˈpuːdɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đụ, địt, chịch.
Câu hỏi thường gặp
Chịch tiếng Đức là gì?
"chịch" trong tiếng Đức là vögeln (động từ), ficken (động từ), nageln (động từ).