Chọn tiếng Đức là gì?
"chọn" trong tiếng Đức là wählen (động từ), aussuchen (động từ), auswählen (động từ).
wählen Động từ
/ˈvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọn, lựa chọn, kén chọn.
- Wählen Sie mit Bedacht! Hãy chọn cẩn thận.
- Welche Richtung wird er wählen? Anh ấy sẽ chọn hướng nào?
aussuchen Động từ
/ˈaʊ̯s.zuː.xən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọn, lựa.
- Er hat sich eine gute Ehefrau ausgesucht. Anh ấy đã chọn một người vợ tốt.
Xem đầy đủ từ "aussuchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
auswählen Động từ
/ˈaʊ̯sˌvɛːlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chọn, lựa chọn, kén chọn.
- Du kannst irgendeine Farbe auswählen, die du magst. Bạn có thể chọn bất cứ màu nào mà bạn thích.
Xem đầy đủ từ "auswählen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chọn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chọn tiếng Đức là gì?
"chọn" trong tiếng Đức là wählen (động từ), aussuchen (động từ), auswählen (động từ).