TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chống lại tiếng Đức là gì?

"chống lại" trong tiếng Đức là gegen (giới từ), dagegen (phó từ), trotzen (động từ).

gegen Giới từ

/ˈɡe.ɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống lại.

Xem đầy đủ từ "gegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

dagegen Phó từ

/daˈɡeːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống lại, phản đối (dagegen sein — phản đối)

Xem đầy đủ từ "dagegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

trotzen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống lại, bất chấp, thách thức.

Xem đầy đủ từ "trotzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bekämpfen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chống lại, đấu tranh chống, phòng chống (dịch bệnh…)

Xem đầy đủ từ "bekämpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chống lại tiếng Đức là gì?

"chống lại" trong tiếng Đức là gegen (giới từ), dagegen (phó từ), trotzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.