Chống lại tiếng Đức là gì?
"chống lại" trong tiếng Đức là gegen (giới từ), dagegen (phó từ), trotzen (động từ).
gegen Giới từ
/ˈɡe.ɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống lại.
dagegen Phó từ
/daˈɡeːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống lại, phản đối (dagegen sein — phản đối)
Xem đầy đủ từ "dagegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
trotzen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống lại, bất chấp, thách thức.
Xem đầy đủ từ "trotzen": der/die/das, biến cách, cách chia →
bekämpfen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chống lại, đấu tranh chống, phòng chống (dịch bệnh…)
Xem đầy đủ từ "bekämpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chống lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chống lại tiếng Đức là gì?
"chống lại" trong tiếng Đức là gegen (giới từ), dagegen (phó từ), trotzen (động từ).