Chủ đề tiếng Đức là gì?
"chủ đề" trong tiếng Đức là die Sache (danh từ), das Thema (danh từ), der Betreff (danh từ).
die Sache Danh từ · giống cái
/ˈzaxə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ đề.
- Rede nicht lange um den heißen Brei herum: komm zur Sache! Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.
- Hör auf, um den heißen Brei herumzureden, und komm zur Sache. Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.
das Thema Danh từ · giống trung
/ˈteːma/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ đề.
- Er scheint mehr oder weniger mit dem Thema vertraut zu sein. Anh ấy có vẻ không hiểu biết nhiều về chủ đề.
- Versuch nicht, das Thema zu wechseln! Đừng có thay đổi chủ đề.
der Betreff Danh từ · giống đực
[bəˈtʁɛf] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ đề.
Xem đầy đủ từ "Betreff": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Gegenstand Danh từ · giống đực
[ˈɡeːɡŋ̩ʃtant] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ đề.
Xem đầy đủ từ "Gegenstand": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Sujet Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ đề.
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề tiếng Đức là gì?
"chủ đề" trong tiếng Đức là die Sache (danh từ), das Thema (danh từ), der Betreff (danh từ).