Chửi tiếng Đức là gì?
"chửi" trong tiếng Đức là fluchen (động từ), schimpfen (động từ), ausschimpfen (động từ).
fluchen Động từ
/ˈfluːxn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chửi.
- Wenn Sie wütend sind, zählen Sie bis vier. Wenn Sie sehr wütend sind, fluchen Sie. Khi tức giận, hãy đếm đến bốn. Khi rất tức, hãy chửi.
Xem đầy đủ từ "fluchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schimpfen Động từ
/ˈʃɪmpfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói tục, văng tục, chửi tục, chửi.
Xem đầy đủ từ "schimpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausschimpfen Động từ
/ˈaʊ̯sʃɪmpfɱ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, chửi.
Xem đầy đủ từ "ausschimpfen": der/die/das, biến cách, cách chia →
schelten Động từ
/ˈʃɛltən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, chửi.
Xem đầy đủ từ "schelten": der/die/das, biến cách, cách chia →
tadeln Động từ
[ˈtaːdl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng, chửi.
Câu hỏi thường gặp
Chửi tiếng Đức là gì?
"chửi" trong tiếng Đức là fluchen (động từ), schimpfen (động từ), ausschimpfen (động từ).