TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cho nên tiếng Đức là gì?

"cho nên" trong tiếng Đức là darum (phó từ), deshalb (phó từ), deswegen (phó từ).

darum Phó từ

/ˈdaːʁʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi vậy, cho nên, vì thế.

Xem đầy đủ từ "darum": der/die/das, biến cách, cách chia →

deshalb Phó từ

/ˈdɛshalp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi vậy, cho nên, vì thế.

Xem đầy đủ từ "deshalb": der/die/das, biến cách, cách chia →

deswegen Phó từ

/ˈdɛsˈveːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi vậy, cho nên, vì thế.

Xem đầy đủ từ "deswegen": der/die/das, biến cách, cách chia →

daher Phó từ

/ˈdaːheːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi vậy, cho nên, vì thế.

  • Tom ist ein bisschen beschäftigt; daher kann er dir heute nicht helfen. Tom bận một chút, cho nên anh ấy không thể giúp bạn hôm nay.

Xem đầy đủ từ "daher": der/die/das, biến cách, cách chia →

somit Phó từ

/zoːˈmɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi vậy, cho nên, vì thế.

Xem đầy đủ từ "somit": der/die/das, biến cách, cách chia →

demnach Phó từ

/ˌdeːmˈnaːx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi vậy, cho nên, vì thế.

Xem đầy đủ từ "demnach": der/die/das, biến cách, cách chia →

demzufolge Phó từ

[ˈdeːmtsuˌfɔlɡə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bởi vậy, cho nên, vì thế.

Xem đầy đủ từ "demzufolge": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cho nên tiếng Đức là gì?

"cho nên" trong tiếng Đức là darum (phó từ), deshalb (phó từ), deswegen (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.