Cuồng tiếng Đức là gì?
"cuồng" trong tiếng Đức là verrückt (tính từ), wahnsinnig (tính từ), irre (tính từ).
verrückt Tính từ
/fɛɐˈʁʏkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên, cuồng, điên rồ, khùng.
Xem đầy đủ từ "verrückt": der/die/das, biến cách, cách chia →
wahnsinnig Tính từ
/ˈvaːnˌzɪnɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên, cuồng.
- Sie ist wahnsinnig in sie verliebt. Cô ta yêu nó điên cuồng.
Xem đầy đủ từ "wahnsinnig": der/die/das, biến cách, cách chia →
irre Tính từ
/ˈɪʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên, cuồng.
geisteskrank Tính từ
/ˈɡaɪ̯stəsˌkʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điên, cuồng, điên rồ.
Xem đầy đủ từ "geisteskrank": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cuồng tiếng Đức là gì?
"cuồng" trong tiếng Đức là verrückt (tính từ), wahnsinnig (tính từ), irre (tính từ).