Giả sử tiếng Đức là gì?
"giả sử" trong tiếng Đức là annehmen (động từ), vermuten (động từ), vermeinen (động từ).
annehmen Động từ
/ˈa(n)ˌneːmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, giả sử.
Xem đầy đủ từ "annehmen": der/die/das, biến cách, cách chia →
vermuten Động từ
/fɛɐ̯ˈmuːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, giả sử.
Xem đầy đủ từ "vermuten": der/die/das, biến cách, cách chia →
vermeinen Động từ
/fɛɐ̯ˈmaɪ̯nən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho rằng, giả sử, giá sử.
Xem đầy đủ từ "vermeinen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả sử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giả sử tiếng Đức là gì?
"giả sử" trong tiếng Đức là annehmen (động từ), vermuten (động từ), vermeinen (động từ).