Giỏi tiếng Đức là gì?
"giỏi" trong tiếng Đức là gut (tính từ), geschickt (tính từ).
gut Tính từ
/ɡuːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá, giỏi.
- Leider verstehe ich nicht gut Englisch. Tiếc là tôi không giỏi tiếng Anh lắm.
- Meine Mutter spricht nicht sehr gut Englisch. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.
geschickt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giỏi, khéo léo, khéo.
- Er ist ein geschickter Lügner. Anh ấy là một người giỏi nói dối.
Xem đầy đủ từ "geschickt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giỏi tiếng Đức là gì?
"giỏi" trong tiếng Đức là gut (tính từ), geschickt (tính từ).