TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Giỏi tiếng Đức là gì?

"giỏi" trong tiếng Đức là gut (tính từ), geschickt (tính từ).

gut Tính từ

/ɡuːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá, giỏi.

  • Leider verstehe ich nicht gut Englisch. Tiếc là tôi không giỏi tiếng Anh lắm.
  • Meine Mutter spricht nicht sehr gut Englisch. Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.

Xem đầy đủ từ "gut": der/die/das, biến cách, cách chia →

geschickt Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giỏi, khéo léo, khéo.

  • Er ist ein geschickter Lügner. Anh ấy là một người giỏi nói dối.

Xem đầy đủ từ "geschickt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giỏi tiếng Đức là gì?

"giỏi" trong tiếng Đức là gut (tính từ), geschickt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.