Giai đoạn tiếng Đức là gì?
"giai đoạn" trong tiếng Đức là die Phase (danh từ), der Zeitraum (danh từ), die Stufe (danh từ).
die Phase Danh từ · giống cái
/ˈfaːzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giai đoạn.
der Zeitraum Danh từ · giống đực
/ˈtsaɪ̯tʁaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giai đoạn, thời kì.
Xem đầy đủ từ "Zeitraum": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Stufe Danh từ · giống cái
/ˈʃtuː.fə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giai đoạn.
die Etappe Danh từ · giống cái
/eˈtapə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giai đoạn.
die Periode Danh từ · giống cái
/peˈri̯oːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời kì, giai đoạn.
Xem đầy đủ từ "Periode": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Giai đoạn tiếng Đức là gì?
"giai đoạn" trong tiếng Đức là die Phase (danh từ), der Zeitraum (danh từ), die Stufe (danh từ).