TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hài hước tiếng Đức là gì?

"hài hước" trong tiếng Đức là witzig (tính từ), der Humor (danh từ).

witzig Tính từ

/ˈvɪtsɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười, hài hước, dí dỏm.

Xem đầy đủ từ "witzig": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Humor Danh từ · giống đực

[huˈmoːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hài hước, khiếu hài hước.

  • Toms hauptsächliches Problem besteht in seinem fehlenden Sinn für Humor. Vấn đề chính của Tom đó là anh ấy không có khiếu hài hước.
  • Ich liebte Marikas Sinn für Humor. Tôi yêu khiếu hài hước của Marika.

Xem đầy đủ từ "Humor": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hài hước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hài hước tiếng Đức là gì?

"hài hước" trong tiếng Đức là witzig (tính từ), der Humor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.