TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hàm tiếng Đức là gì?

"hàm" trong tiếng Đức là der Rang (danh từ), der/das Oberkiefer (danh từ), die Kiefer (danh từ).

der Rang Danh từ · giống đực

/raŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm.

Xem đầy đủ từ "Rang": der/die/das, biến cách, cách chia →

der/das Oberkiefer Danh từ · giống đực hoặc trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm, quai hàm, xương hàm.

Xem đầy đủ từ "Oberkiefer": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kiefer Danh từ · giống cái

/ˈkiːfɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm, quai hàm, xương hàm.

Xem đầy đủ từ "Kiefer": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Dienstgrad Danh từ · giống đực

/ˈdiːnstˌɡʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàm.

Xem đầy đủ từ "Dienstgrad": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàm tiếng Đức là gì?

"hàm" trong tiếng Đức là der Rang (danh từ), der/das Oberkiefer (danh từ), die Kiefer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.