Hàm tiếng Đức là gì?
"hàm" trong tiếng Đức là der Rang (danh từ), der/das Oberkiefer (danh từ), die Kiefer (danh từ).
der Rang Danh từ · giống đực
/raŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm.
der/das Oberkiefer Danh từ · giống đực hoặc trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm, quai hàm, xương hàm.
Xem đầy đủ từ "Oberkiefer": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Kiefer Danh từ · giống cái
/ˈkiːfɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm, quai hàm, xương hàm.
der Dienstgrad Danh từ · giống đực
/ˈdiːnstˌɡʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm.
Xem đầy đủ từ "Dienstgrad": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hàm tiếng Đức là gì?
"hàm" trong tiếng Đức là der Rang (danh từ), der/das Oberkiefer (danh từ), die Kiefer (danh từ).