Hành tiếng Đức là gì?
"hành" trong tiếng Đức là die Schalotte (danh từ), die Zwiebel (danh từ).
die Schalotte Danh từ · giống cái
/ˌʃaˈlɔtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành, hành tím, hành ta, hàng tía.
Xem đầy đủ từ "Schalotte": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Zwiebel Danh từ · giống cái
/ˈt͡sviːbəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành tây, hành.
- Tom hasst Zwiebeln. Tom ghét hành tây.
- Im Garten wachsen Zwiebeln. Trong vườn, hành tây đang phát triển.
Xem đầy đủ từ "Zwiebel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hành tiếng Đức là gì?
"hành" trong tiếng Đức là die Schalotte (danh từ), die Zwiebel (danh từ).