Hơi tiếng Đức là gì?
"hơi" trong tiếng Đức là etwas (phó từ), leicht (phó từ), der Geruch (danh từ).
etwas Phó từ
/ˈɛtvas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi.
leicht Phó từ
/laɪ̯çt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi.
der Geruch Danh từ · giống đực
/ɡəˈʁʊχ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mùi, hơi.
der Dampf Danh từ · giống đực
/dam(p)f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi, hơi nước.
einigermaßen Phó từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi.
Xem đầy đủ từ "einigermaßen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Wasserdampf Danh từ · giống đực
/ˈvasɐˌdamp͡f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hơi nước, hơi.
Xem đầy đủ từ "Wasserdampf": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Hơi tiếng Đức là gì?
"hơi" trong tiếng Đức là etwas (phó từ), leicht (phó từ), der Geruch (danh từ).