Hầm tiếng Đức là gì?
"hầm" trong tiếng Đức là der/das Tunnel (danh từ), schmoren (động từ), dünsten (động từ).
der/das Tunnel Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈtʊnəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hầm, đường hầm, hầm chui.
schmoren Động từ
/ˈʃmoːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hầm, ninh.
Xem đầy đủ từ "schmoren": der/die/das, biến cách, cách chia →
dünsten Động từ
/ˈdʏnstn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hầm, ninh.
Xem đầy đủ từ "dünsten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hầm tiếng Đức là gì?
"hầm" trong tiếng Đức là der/das Tunnel (danh từ), schmoren (động từ), dünsten (động từ).