TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hầm tiếng Đức là gì?

"hầm" trong tiếng Đức là der/das Tunnel (danh từ), schmoren (động từ), dünsten (động từ).

der/das Tunnel Danh từ · giống đực hoặc trung

/ˈtʊnəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm, đường hầm, hầm chui.

Xem đầy đủ từ "Tunnel": der/die/das, biến cách, cách chia →

schmoren Động từ

/ˈʃmoːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm, ninh.

Xem đầy đủ từ "schmoren": der/die/das, biến cách, cách chia →

dünsten Động từ

/ˈdʏnstn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hầm, ninh.

Xem đầy đủ từ "dünsten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hầm tiếng Đức là gì?

"hầm" trong tiếng Đức là der/das Tunnel (danh từ), schmoren (động từ), dünsten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.