Hậu bối tiếng Đức là gì?
"hậu bối" trong tiếng Đức là der Nachkomme (danh từ).
der Nachkomme Danh từ · giống đực
/ˈnaːχˌkɔmə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hậu bối.
Xem đầy đủ từ "Nachkomme": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hậu bối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hậu bối tiếng Đức là gì?
"hậu bối" trong tiếng Đức là der Nachkomme (danh từ).