Hết tiếng Đức là gì?
"hết" trong tiếng Đức là aus (phó từ), enden (động từ).
aus Phó từ
/aʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt, hết, xong (das Licht ist aus — đèn tắt; die Schule ist aus — tan học)
- Die Zeit läuft aus. Thời gian đã hết.
enden Động từ
/ˈɛndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết thúc, hết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hết tiếng Đức là gì?
"hết" trong tiếng Đức là aus (phó từ), enden (động từ).