TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hết tiếng Đức là gì?

"hết" trong tiếng Đức là aus (phó từ), enden (động từ).

aus Phó từ

/aʊ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắt, hết, xong (das Licht ist aus — đèn tắt; die Schule ist aus — tan học)

  • Die Zeit läuft aus. Thời gian đã hết.

Xem đầy đủ từ "aus": der/die/das, biến cách, cách chia →

enden Động từ

/ˈɛndən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết thúc, hết.

Xem đầy đủ từ "enden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hết tiếng Đức là gì?

"hết" trong tiếng Đức là aus (phó từ), enden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.