TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Họa sĩ tiếng Đức là gì?

"họa sĩ" trong tiếng Đức là der Künstler (danh từ), der Maler (danh từ), die Künstlerin (danh từ).

der Künstler Danh từ · giống đực

/ˈkʏnstlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họa sĩ, nghệ sĩ.

  • Salvador Dalí war ein spanischer Künstler. Salvador Dalí là một họa sĩ người Tây Ban Nha.

Xem đầy đủ từ "Künstler": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Maler Danh từ · giống đực

/ˈmaːlər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họa sĩ.

Xem đầy đủ từ "Maler": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Künstlerin Danh từ · giống cái

/ˈkʏnstləʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họa sĩ, nghệ sĩ.

  • Ich kann nicht zeichnen, aber meine Schwester ist eine große Künstlerin. Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.

Xem đầy đủ từ "Künstlerin": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họa sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Họa sĩ tiếng Đức là gì?

"họa sĩ" trong tiếng Đức là der Künstler (danh từ), der Maler (danh từ), die Künstlerin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.