Hỏng tiếng Đức là gì?
"hỏng" trong tiếng Đức là kaputt (tính từ), versagen (động từ), defekt (tính từ).
kaputt Tính từ
/kaˈpʊt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng.
- Der Fernseher ist kaputt. TV bị hỏng.
- Das Schloss ist kaputt. Ổ khoá hỏng rồi.
versagen Động từ
[fɛɐ̯ˈzaːɡn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng, hỏng hóc.
Xem đầy đủ từ "versagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
defekt Tính từ
/deˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng.
kaputtgehen Động từ
/kaˈpʊtˌɡeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỏng.
- Die Spülmaschine ist wieder kaputtgegangen! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi!
Xem đầy đủ từ "kaputtgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hỏng tiếng Đức là gì?
"hỏng" trong tiếng Đức là kaputt (tính từ), versagen (động từ), defekt (tính từ).