TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hỗn loạn tiếng Đức là gì?

"hỗn loạn" trong tiếng Đức là das Durcheinander (danh từ), das Chaos (danh từ), chaotisch (tính từ).

das Durcheinander Danh từ · giống trung

/ˈdʊʁç(ʔ)aɪnandɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn loạn.

Xem đầy đủ từ "Durcheinander": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Chaos Danh từ · giống trung

[ˈkaːɔs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn loạn.

Xem đầy đủ từ "Chaos": der/die/das, biến cách, cách chia →

chaotisch Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỗn loạn.

Xem đầy đủ từ "chaotisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỗn loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hỗn loạn tiếng Đức là gì?

"hỗn loạn" trong tiếng Đức là das Durcheinander (danh từ), das Chaos (danh từ), chaotisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.