Hỗn loạn tiếng Đức là gì?
"hỗn loạn" trong tiếng Đức là das Durcheinander (danh từ), das Chaos (danh từ), chaotisch (tính từ).
das Durcheinander Danh từ · giống trung
/ˈdʊʁç(ʔ)aɪnandɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỗn loạn.
Xem đầy đủ từ "Durcheinander": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Chaos Danh từ · giống trung
[ˈkaːɔs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỗn loạn.
chaotisch Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỗn loạn.
Xem đầy đủ từ "chaotisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hỗn loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hỗn loạn tiếng Đức là gì?
"hỗn loạn" trong tiếng Đức là das Durcheinander (danh từ), das Chaos (danh từ), chaotisch (tính từ).