Hủy bỏ tiếng Đức là gì?
"hủy bỏ" trong tiếng Đức là absagen (động từ).
absagen Động từ
/ˈapzaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hủy, hủy bỏ.
- Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.
Xem đầy đủ từ "absagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hủy bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hủy bỏ tiếng Đức là gì?
"hủy bỏ" trong tiếng Đức là absagen (động từ).