Hiểu tiếng Đức là gì?
"hiểu" trong tiếng Đức là verstehen (động từ), kapieren (động từ), begreifen (động từ).
verstehen Động từ
/fərˈʃteːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu.
- Ich kann dieses Wort nicht verstehen. Tôi không hiểu từ này.
- Ich erwarte nicht, dass Sie das verstehen. Mình không nghĩ là bạn sẽ hiểu đâu.
Xem đầy đủ từ "verstehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
kapieren Động từ
/kaˈpiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (khẩu ngữ) hiểu (kapiert? — hiểu chưa?)
- Das kapier ich nicht. Tôi không hiểu.
Xem đầy đủ từ "kapieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
begreifen Động từ
/bəˈɡʁaɪ̯fən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hiểu.
- Ich kann deine Sprache begreifen. Tớ có thể hiểu tiếng của cậu.
Xem đầy đủ từ "begreifen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiểu tiếng Đức là gì?
"hiểu" trong tiếng Đức là verstehen (động từ), kapieren (động từ), begreifen (động từ).