kapieren
Nghĩa của kapieren
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to understand intellectually; to get; to grasp
Chia động từ kapieren
Hiện tại Präsens
- ich kapiere
- du kapierst
- er/sie/es kapiert
- wir kapieren
- ihr kapiert
- sie/Sie kapieren
Quá khứ đơn Präteritum
- ich kapierte
- du kapiertest
- er/sie/es kapierte
- wir kapierten
- ihr kapiertet
- sie/Sie kapierten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe kapiert
- du hast kapiert
- er/sie/es hat kapiert
- wir haben kapiert
- ihr habt kapiert
- sie/Sie haben kapiert
Tương lai Futur I
- ich werde kapieren
- du wirst kapieren
- er/sie/es wird kapieren
- wir werden kapieren
- ihr werdet kapieren
- sie/Sie werden kapieren
Giả định I Konjunktiv I
- ich kapiere
- du kapierest
- er/sie/es kapiere
- wir kapieren
- ihr kapieret
- sie/Sie kapieren
Mệnh lệnh Imperativ
- kapier! (du)
- kapiert! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kapieren
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với kapieren
- Das kapier ich nicht. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2325459
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ kapieren ở thì hiện tại thế nào?
ich kapiere, du kapierst, er/sie/es kapiert, wir kapieren, ihr kapiert, sie/Sie kapieren. Phân từ II: kapiert.