Hoàn thành tiếng Đức là gì?
"hoàn thành" trong tiếng Đức là beenden (động từ), erfüllen (động từ), fertigmachen (động từ).
beenden Động từ
[bəˈʔɛndn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn thành, kết thúc, làm xong.
- Beende deine Arbeit! Hãy hoàn thành công việc của mình.
Xem đầy đủ từ "beenden": der/die/das, biến cách, cách chia →
erfüllen Động từ
/ɛrˈfʏlən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, hoàn thành (nhiệm vụ, lời hứa)
Xem đầy đủ từ "erfüllen": der/die/das, biến cách, cách chia →
fertigmachen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn thành.
- Tom hat fertiggemacht. Tom đã hoàn thành.
Xem đầy đủ từ "fertigmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
fertigstellen Động từ
[ˈfɛʁtɪçˌʃtɛlən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn thành.
- Es ist fast unmöglich, es an einem Tag fertigzustellen. Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được.
Xem đầy đủ từ "fertigstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoàn thành tiếng Đức là gì?
"hoàn thành" trong tiếng Đức là beenden (động từ), erfüllen (động từ), fertigmachen (động từ).