TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Hoạt động tiếng Đức là gì?

"hoạt động" trong tiếng Đức là funktionieren (động từ), die Aktivität (danh từ).

funktionieren Động từ

/ˌfʊŋ(k)tsjoˈniːrən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động, được.

  • Dieser Automat funktioniert nicht. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
  • Warum funktioniert der Fahrstuhl nicht? Tại sao thang máy không hoạt động?

Xem đầy đủ từ "funktionieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Aktivität Danh từ · giống cái

/aktiviˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt động.

Xem đầy đủ từ "Aktivität": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoạt động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động tiếng Đức là gì?

"hoạt động" trong tiếng Đức là funktionieren (động từ), die Aktivität (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.