Hoạt động tiếng Đức là gì?
"hoạt động" trong tiếng Đức là funktionieren (động từ), die Aktivität (danh từ).
funktionieren Động từ
/ˌfʊŋ(k)tsjoˈniːrən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt động, được.
- Dieser Automat funktioniert nicht. Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
- Warum funktioniert der Fahrstuhl nicht? Tại sao thang máy không hoạt động?
Xem đầy đủ từ "funktionieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Aktivität Danh từ · giống cái
/aktiviˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt động.
Xem đầy đủ từ "Aktivität": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoạt động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoạt động tiếng Đức là gì?
"hoạt động" trong tiếng Đức là funktionieren (động từ), die Aktivität (danh từ).