TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Kéo dài tiếng Đức là gì?

"kéo dài" trong tiếng Đức là dauern (động từ).

dauern Động từ

/ˈdaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo dài.

  • Das Konzert dauerte ca. drei Stunden. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ.
  • Wie lange wird der Flug dauern? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?

Xem đầy đủ từ "dauern": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kéo dài tiếng Đức là gì?

"kéo dài" trong tiếng Đức là dauern (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.