Kéo dài tiếng Đức là gì?
"kéo dài" trong tiếng Đức là dauern (động từ).
dauern Động từ
/ˈdaʊ̯ɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo dài.
- Das Konzert dauerte ca. drei Stunden. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ.
- Wie lange wird der Flug dauern? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kéo dài tiếng Đức là gì?
"kéo dài" trong tiếng Đức là dauern (động từ).