Két tiếng Đức là gì?
"két" trong tiếng Đức là der Kasten (danh từ), der Papagei (danh từ).
der Kasten Danh từ · giống đực
/ˈkastn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Két, thùng.
der Papagei Danh từ · giống đực
/papaˈɡaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẹt, két.
Xem đầy đủ từ "Papagei": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "két" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Két tiếng Đức là gì?
"két" trong tiếng Đức là der Kasten (danh từ), der Papagei (danh từ).