Kết thúc tiếng Đức là gì?
"kết thúc" trong tiếng Đức là das Ende (danh từ), enden (động từ), der Schluss (danh từ).
das Ende Danh từ · giống trung
/ˈɛndə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết thúc.
enden Động từ
/ˈɛndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết thúc, hết.
- Tom war noch nie mit einem Mädchen zusammen, dessen Name auf s endete. Tom chưa bao giờ hẹn hò với cô gái nào có tên kết thúc bằng chữ "s".
- Das wird nie enden. điều này sẽ không bao giờ kết thúc
der Schluss Danh từ · giống đực
[ʃlʊs] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết thúc.
- Lasst uns hier Schluss machen. Hôm nay chúng ta kết thúc ở đây.
Xem đầy đủ từ "Schluss": der/die/das, biến cách, cách chia →
beenden Động từ
[bəˈʔɛndn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn thành, kết thúc, làm xong.
- Du kannst deinen Aufsatz jetzt beenden. Bạn có thể kết thúc bài luận của bạn bây giờ
Xem đầy đủ từ "beenden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết thúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết thúc tiếng Đức là gì?
"kết thúc" trong tiếng Đức là das Ende (danh từ), enden (động từ), der Schluss (danh từ).